vernal witch hazel

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây phỉ xuân: "Vernal witch hazel" một loại cây bụi hoa thơm, mọcvùng hạ lưu thung lũng Mississippi, Hoa Kỳ. Loài cây này đặc điểm nổi bật ra những bông hoa rất nhỏ từ giữa mùa đông đến đầu mùa xuân, trước khi mọc.
    • Tên khoa học: Hamamelis vernalis.
dụ sử dụng
  • (Cây phỉ xuân nở hoa vào cuối mùa đông, thêm màu sắc cho cảnh quan lạnh giá.)
  • (Người làm vườn thường trồng cây phỉ xuân những bông hoa thơm, nở sớm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vernal witch hazel extract": chiết xuất từ cây phỉ xuân, thường được dùng trong mỹ phẩm hoặc y học cổ truyền.
    • The extract of vernal witch hazel is used in some skincare products for its soothing properties. (Chiết xuất từ cây phỉ xuân được sử dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da nhờ đặc tính làm dịu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Witch hazel (n): cây phỉ (thường chỉ loài hoặc các loài khác trong chi Hamamelis).
    • Common witch hazel has different blooming times compared to vernal witch hazel. (Cây phỉ thông thường thời gian nở hoa khác so với cây phỉ xuân.)
  • Vernal (adj): thuộc về mùa xuân.
    • Vernal flowers are a sign of the changing season. (Hoa mùa xuân dấu hiệu của sự thay đổi mùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Spring witch hazel: cây phỉ mùa xuân (tên gọi phổ biến khác).
  • Hamamelis vernalis: tên khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vernal witch hazel" đây danh từ chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vernal witch hazel".
vernal witch hazel
A small vernal witch hazel blooms in a winter garden.